Cách phát âm twenty-three

trong:
Filter language and accent
filter
twenty-three phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌtwentiˈθriː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm twenty-three
    Phát âm của Zeroelle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zeroelle

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm twenty-three
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của twenty-three

    • the cardinal number that is the sum of twenty-two and one
    • being three more than twenty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twenty-three trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ twenty-three?
twenty-three đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ twenty-three twenty-three   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather