Filter language and accent
filter
tympan phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm tympan
    Phát âm của yloryb (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  yloryb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tympan
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tympan trong Tiếng Ba Lan

tympan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tympan
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tympan

    • cavité de l'oreille moyenne fermée par une membrane
    • cette membrane fermant l'oreille moyenne
    • surface entre la corniche et les rampants d'un fronton
  • Từ đồng nghĩa với tympan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tympan trong Tiếng Pháp

tympan phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tympan
    Phát âm của nickels (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nickels

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tympan

    • a musical percussion instrument; usually consists of a hollow cylinder with a membrane stretched across each end

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tympan trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Maria Skłodowska-CurieKrakówjabłkoBarbarawitaj