Cách phát âm unanimously

trong:
Filter language and accent
filter
unanimously phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  juːˈnænɪməsli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unanimously
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unanimously
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của unanimously

    • of one mind; without dissent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unanimously trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unanimously?
unanimously đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unanimously unanimously   [en - uk]
  • Ghi âm từ unanimously unanimously   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather