Cách phát âm unbar

Filter language and accent
filter
unbar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnˈbɑː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unbar
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unbar

    • remove a bar from (a door)
  • Từ đồng nghĩa với unbar

    • phát âm open
      open [en]
    • phát âm unlock
      unlock [en]
    • phát âm clear
      clear [en]
    • phát âm admit
      admit [en]
    • phát âm reopen
      reopen [en]
    • phát âm free
      free [en]
    • phát âm loosen
      loosen [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unbar trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork