Cách phát âm underwrite

Filter language and accent
filter
underwrite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌndəˈraɪt; US: 'ʌndər/-
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm underwrite
    Phát âm của kenm (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  kenm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của underwrite

    • guarantee financial support of
    • protect by insurance
  • Từ đồng nghĩa với underwrite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm underwrite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ underwrite?
underwrite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ underwrite underwrite   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't