Cách phát âm unseen

trong:
Filter language and accent
filter
unseen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈsiːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unseen
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm unseen
    Phát âm của Selene71 (Nữ từ Nga) Nữ từ Nga
    Phát âm của  Selene71

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • unseen ví dụ trong câu

    • sight unseen

      phát âm sight unseen
      Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unseen

    • a belief that there is a realm controlled by a divine spirit
    • not observed
  • Từ đồng nghĩa với unseen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unseen trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unseen?
unseen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unseen unseen   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel