Cách phát âm untouchable

Filter language and accent
filter
untouchable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈtʌtʃəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm untouchable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của untouchable

    • belongs to lowest social and ritual class in India
    • beyond the reach of criticism or attack or impeachment
    • impossible to assail
  • Từ đồng nghĩa với untouchable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm untouchable trong Tiếng Anh

untouchable phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
Đánh vần theo âm vị:  ʌntʰʌtɕʰʌbɯl
  • phát âm untouchable
    Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  vhfmqh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm untouchable trong Tiếng Hàn

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl