Cách phát âm uproot

trong:
Filter language and accent
filter
uproot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌpˈruːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm uproot
    Phát âm của Cassiusaugusta (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cassiusaugusta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của uproot

    • move (people) forcibly from their homeland into a new and foreign environment
    • destroy completely, as if down to the roots
    • pull up by or as if by the roots
  • Từ đồng nghĩa với uproot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm uproot trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ uproot?
uproot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ uproot uproot   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt