Cách phát âm urine

Filter language and accent
filter
urine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjʊərɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm urine
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm urine
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của urine

    • liquid excretory product

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm urine trong Tiếng Anh

urine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  y.ʁin
  • phát âm urine
    Phát âm của Frido (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Frido

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của urine

    • liquide organique excrémentiel de couleur jaune extrait du sang par les reins et éliminé par la vessie
  • Từ đồng nghĩa với urine

    • phát âm pipi
      pipi [fr]
    • phát âm pissat
      pissat [fr]
    • phát âm Pisse
      Pisse [fr]
    • phát âm urée
      urée [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm urine trong Tiếng Pháp

urine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm urine
    Phát âm của stevenvdhaas (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  stevenvdhaas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm urine trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ urine?
urine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ urine urine   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany