Cách phát âm urine

urine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈjʊərɪn
  • phát âm urine Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm urine Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm urine trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • urine ví dụ trong câu

    • The doctor asked the patient to provide a urine specimen

      phát âm The doctor asked the patient to provide a urine specimen Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của urine

    • liquid excretory product

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

urine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
y.ʁin
  • phát âm urine Phát âm của Frido (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm urine trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của urine

    • liquide organique excrémentiel de couleur jaune extrait du sang par les reins et éliminé par la vessie
  • Từ đồng nghĩa với urine

    • phát âm pipi pipi [fr]
    • phát âm pissat pissat [fr]
    • phát âm Pisse Pisse [fr]
    • phát âm urée urée [fr]
urine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm urine Phát âm của stevenvdhaas (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm urine trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar