Cách phát âm valkyrie

valkyrie phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm valkyrie Phát âm của Kjetil (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valkyrie trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

valkyrie phát âm trong Tiếng Anh [en]
valˈkɪərɪ; ˈvalkɪrɪ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm valkyrie Phát âm của Necromanti (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm valkyrie Phát âm của danstaley007 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valkyrie trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của valkyrie

    • (Norse mythology) one of the maidens of Odin who chose heroes to be slain in battle and conducted them to Valhalla
valkyrie phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm valkyrie Phát âm của ughh (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valkyrie trong Tiếng Tân Na Uy

valkyrie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
val.ki.ʁi
  • phát âm valkyrie Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valkyrie trong Tiếng Pháp

valkyrie phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm valkyrie Phát âm của muugi (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valkyrie trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: lealausStortingetfaenhvorforferskvannsfisk