Cách phát âm vegetation

trong:
Filter language and accent
filter
vegetation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌvedʒɪˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vegetation
    Phát âm của panache013 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  panache013

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vegetation

    • all the plant life in a particular region or period
    • the process of growth in plants
    • an abnormal growth or excrescence (especially a warty excrescence on the valves of the heart)
  • Từ đồng nghĩa với vegetation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vegetation trong Tiếng Anh

vegetation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vegetation
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vegetation trong Tiếng Đức

vegetation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm vegetation
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vegetation trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften