Cách phát âm versatile

trong:
Filter language and accent
filter
versatile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɜː(r)sətaɪl; ˈvɜːrsətəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm versatile
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm versatile
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm versatile
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm versatile
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm versatile
    Phát âm của AlexMcG (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AlexMcG

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm versatile
    Phát âm của sth827 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sth827

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm versatile
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm versatile
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của versatile

    • having great diversity or variety
    • changeable or inconstant
    • competent in many areas and able to turn with ease from one thing to another

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm versatile trong Tiếng Anh

versatile phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm versatile
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm versatile trong Tiếng Ý

versatile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vɛʁ.sa.til
  • phát âm versatile
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của versatile

    • qui change sans cesse d'opinion, d'impression, de jugement
  • Từ đồng nghĩa với versatile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm versatile trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ versatile?
versatile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ versatile versatile   [en - uk]
  • Ghi âm từ versatile versatile   [en - usa]
  • Ghi âm từ versatile versatile   [es - es]
  • Ghi âm từ versatile versatile   [es - latam]
  • Ghi âm từ versatile versatile   [es - other]
  • Ghi âm từ versatile versatile   [my]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt