Cách phát âm viens

Cụm từ
  • viens ví dụ trong câu

    • Je viens de rentrer des États-Unis

      phát âm Je viens de rentrer des États-Unis Phát âm của loulou77ls (Nữ từ Đức)
    • Je viens seule !

      phát âm Je viens seule ! Phát âm của Sophinette (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

viens phát âm trong Tiếng Latvia [lv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm viens trong Tiếng Latvia

viens đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ viens viens [tzl] Bạn có biết cách phát âm từ viens?

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !