Cách phát âm virement

trong:
Filter language and accent
filter
virement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvaɪəmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm virement
    Phát âm của David1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  David1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virement trong Tiếng Anh

virement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  viʁ.mɑ̃
  • phát âm virement
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của virement

    • action de virer de bord
    • action de verser une somme sur un compte bancaire
    • action d'attribuer des crédits restés libres à un nouveau chapitre du budget
  • Từ đồng nghĩa với virement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virement trong Tiếng Pháp

virement phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm virement
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virement trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh