Cách phát âm virtuosa

Định nghĩa
  • Định nghĩa của virtuosa

    • que tem virtudes
    • que é inspirado pela virtude
    • honesto;

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của virtuosa

    • Que tiene virtudes.
  • Từ đồng nghĩa với virtuosa

Từ ngẫu nhiên: eucidademãeFamalicãobeijo