Cách phát âm visibility

trong:
Filter language and accent
filter
visibility phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌvɪzəˈbɪlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm visibility
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm visibility
    Phát âm của spoonfeeding (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spoonfeeding

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visibility
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm visibility
    Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  LinkeyEh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của visibility

    • quality or fact or degree of being visible; perceptible by the eye or obvious to the eye
    • degree of exposure to public notice
    • capability of providing a clear unobstructed view
  • Từ đồng nghĩa với visibility

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visibility trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ visibility?
visibility đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ visibility visibility   [en - usa]
  • Ghi âm từ visibility visibility   [en - other]
  • Ghi âm từ visibility visibility   [es - es]
  • Ghi âm từ visibility visibility   [es - latam]
  • Ghi âm từ visibility visibility   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't