Cách phát âm visitation

Filter language and accent
filter
visitation phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  vɪzɪˈteɪʃn
  • phát âm visitation
    Phát âm của nixchips (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  nixchips

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visitation
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visitation
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với visitation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visitation trong Tiếng Đức

visitation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌvɪzɪˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm visitation
    Phát âm của majetn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  majetn

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm visitation
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của visitation

    • an annoying or frustrating or catastrophic event
    • any disaster or catastrophe
    • an official visit for inspection or supervision

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visitation trong Tiếng Anh

visitation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm visitation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của visitation

    • fête du rite catholique. Commémore la visite faite par Marie à la mère de saint Jean-Baptiste

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visitation trong Tiếng Pháp

visitation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm visitation
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visitation trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich