Cách phát âm Volute

Filter language and accent
filter
Volute phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  voˈluːtə
  • phát âm Volute
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Volute
    Phát âm của Pampelo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Pampelo

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Volute trong Tiếng Đức

Volute phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Volute
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Volute
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Volute

    • en forme de spirale
    • enroulement en spirale ornant les chapiteaux ioniques
    • mollusque gastéropode de la famille des volutidés
  • Từ đồng nghĩa với Volute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Volute trong Tiếng Pháp

Volute phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Volute
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Volute

    • ornament consisting of a curve on a plane that winds around a center with an increasing distance from the center
    • a structure consisting of something wound in a continuous series of loops
    • in the shape of a coil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Volute trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen