Cách phát âm Volute

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Volute

    • ornament consisting of a curve on a plane that winds around a center with an increasing distance from the center
    • a structure consisting of something wound in a continuous series of loops
    • in the shape of a coil

Từ ngẫu nhiên: carbathFloridaEdinburghmilk