Cách phát âm arabesque

Filter language and accent
filter
arabesque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌærəˈbesk
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm arabesque
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của arabesque

    • position in which the dancer has one leg raised behind and arms outstretched in a conventional pose
    • an ornament that interlaces simulated foliage in an intricate design

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arabesque trong Tiếng Anh

arabesque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm arabesque
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arabesque

    • ornement basé sur la répétition de motifs entrelacés
    • forme capricieuse
    • figure de danse classique, de patinage, fantaisie musicale
  • Từ đồng nghĩa với arabesque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arabesque trong Tiếng Pháp

arabesque phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm arabesque
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arabesque trong Tiếng Ý

arabesque phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm arabesque
    Phát âm của zenorio (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  zenorio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arabesque trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ arabesque?
arabesque đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arabesque arabesque   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave