Cách phát âm waiting

Filter language and accent
filter
waiting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈweɪtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm waiting
    Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CubsChick005

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm waiting
    Phát âm của thefirstpancake (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thefirstpancake

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm waiting
    Phát âm của TD8885 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TD8885

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của waiting

    • the act of waiting (remaining inactive in one place while expecting something)
    • being and remaining ready and available for use
  • Từ đồng nghĩa với waiting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm waiting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ waiting?
waiting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ waiting waiting   [en - uk]
  • Ghi âm từ waiting waiting   [en - usa]
  • Ghi âm từ waiting waiting   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril