Cách phát âm wanderer

trong:
Filter language and accent
filter
wanderer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɒndərə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wanderer
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wanderer
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wanderer

    • someone who leads a wandering unsettled life
    • a computer program that prowls the internet looking for publicly accessible resources that can be added to a database; the database can then be searched with a search engine
  • Từ đồng nghĩa với wanderer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wanderer trong Tiếng Anh

wanderer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm wanderer
    Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Zomahi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wanderer
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wanderer trong Tiếng Đức

wanderer phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm wanderer
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wanderer trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wanderer?
wanderer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wanderer wanderer   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion