Cách phát âm gypsy

Filter language and accent
filter
gypsy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒɪpsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gypsy
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gypsy
    Phát âm của kellyketchup (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kellyketchup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gypsy ví dụ trong câu

    • gypsy cab

      phát âm gypsy cab
      Phát âm của katdevargas (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gypsy

    • a laborer who moves from place to place as demanded by employment
    • a member of a people with dark skin and hair who speak Romany and who traditionally live by seasonal work and fortunetelling; they are believed to have originated in northern India but now are living
    • the Indic language of the Gypsies
  • Từ đồng nghĩa với gypsy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gypsy trong Tiếng Anh

gypsy phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm gypsy
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gypsy trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gypsy?
gypsy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gypsy gypsy   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany