Cách phát âm ware

trong:
ware phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ware Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ware Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ware trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • ware ví dụ trong câu

    • die Ware

      phát âm die Ware Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
    • Die Ware wurde mit einem Zuschlag von 20 Prozent verkauft.

      phát âm Die Ware wurde mit einem Zuschlag von 20 Prozent verkauft. Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ware phát âm trong Tiếng Anh [en]
wɛər
    British
  • phát âm ware Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ware Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm ware Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ware Phát âm của jjbvawv (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ware Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ware Phát âm của Keeper (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm ware Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ware trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ware

    • articles of the same kind or material; usually used in combination: `silverware', `software'
    • commodities offered for sale
    • spend extravagantly
ware phát âm trong Tiếng Zazaki [zza]
  • phát âm ware Phát âm của serhat213 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ware trong Tiếng Zazaki

ware phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ware Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ware trong Tiếng Hà Lan

ware phát âm trong Tiếng Seediq [trv]
  • phát âm ware Phát âm của songyanzhi (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ware trong Tiếng Seediq

ware đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ware ware [ku] Bạn có biết cách phát âm từ ware?
  • Ghi âm từ ware ware [sco] Bạn có biết cách phát âm từ ware?

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche