Cách phát âm whet

trong:
Filter language and accent
filter
whet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʰwɛt, wɛt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm whet
    Phát âm của trand9 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trand9

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whet
    Phát âm của kaldim (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kaldim

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whet
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whet

    • make keen or more acute
    • sharpen by rubbing, as on a whetstone
  • Từ đồng nghĩa với whet

    • phát âm file
      file [en]
    • phát âm sharpen
      sharpen [en]
    • phát âm taper
      taper [en]
    • phát âm finish
      finish [en]
    • phát âm mill
      mill [en]
    • phát âm stir
      stir [en]
    • phát âm Quicken
      Quicken [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave