Cách phát âm whorl

whorl phát âm trong Tiếng Anh [en]
wɜːl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm whorl Phát âm của teresaepfeil (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whorl trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whorl

    • a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals)
    • a strand or cluster of hair
    • a structure consisting of something wound in a continuous series of loops
  • Từ đồng nghĩa với whorl

    • phát âm Coil Coil [en]
    • phát âm corkscrew corkscrew [en]
    • phát âm helix helix [en]
    • phát âm twirl twirl [en]
    • phát âm twist twist [en]
    • phát âm vortex vortex [en]
    • phát âm gyre gyre [en]
    • phát âm curl curl [en]
    • phát âm ringlet ringlet [en]
    • convolution (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

whorl đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ whorl whorl [en] Bạn có biết cách phát âm từ whorl?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry