Cách phát âm wick

Filter language and accent
filter
wick phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wick
    Phát âm của kitg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kitg

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wick
    Phát âm của AdamW27 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  AdamW27

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wick
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wick
    Phát âm của xoxsarah (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  xoxsarah

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wick

    • any piece of cord that conveys liquid by capillary action
    • a loosely woven cord (in a candle or oil lamp) that draws fuel by capillary action up into the flame

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wick trong Tiếng Anh

wick phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm wick
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wick trong Tiếng Đức

wick phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm wick
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wick trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wick?
wick đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wick wick   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt