Cách phát âm wield

trong:
Filter language and accent
filter
wield phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wiːld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wield
    Phát âm của mrxinu (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrxinu

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wield

    • have and exercise
    • handle effectively
  • Từ đồng nghĩa với wield

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wield trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wield?
wield đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wield wield   [en - uk]
  • Ghi âm từ wield wield   [en - usa]
  • Ghi âm từ wield wield   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl