Cách phát âm wisecrack

Filter language and accent
filter
wisecrack phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwaɪzkræk
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wisecrack
    Phát âm của downunder (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  downunder

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wisecrack

    • witty remark
    • make a comment, usually ironic
  • Từ đồng nghĩa với wisecrack

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wisecrack trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wisecrack?
wisecrack đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wisecrack wisecrack   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften