Cách phát âm Xanthophyll

trong:
Filter language and accent
filter
Xanthophyll phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Xanthophyll
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Xanthophyll trong Tiếng Đức

Xanthophyll phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Xanthophyll
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Xanthophyll

    • yellow carotenoid pigments in plants and animal fats and egg yolks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Xanthophyll trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Xanthophyll?
Xanthophyll đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Xanthophyll Xanthophyll   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende