Cách phát âm Yugo

Filter language and accent
filter
Yugo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Yugo
    Phát âm của Terenciano (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Terenciano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Yugo
    Phát âm của tlacuache (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  tlacuache

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Yugo
    Phát âm của spikeone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  spikeone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Yugo

    • Instrumento de madera que se coloca a los animales de tiro, en el cuello o en la cabeza, en el que se engancha el arado o el carro.
    • Armazón de madera, de forma similar al instrumento anterior, que se coloca a las campanas para voltearlas.
  • Từ đồng nghĩa với Yugo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yugo trong Tiếng Tây Ban Nha

Yugo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjuːɡəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Yugo
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yugo trong Tiếng Anh

Yugo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Yugo
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Yugo trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: computadoradesayunoputatiempoChe Guevara