Cách phát âm Zerfall

trong:
Filter language and accent
filter
Zerfall phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʦɛɐ̯ˈfal
  • phát âm Zerfall
    Phát âm của Blubbel (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Blubbel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Zerfall
    Phát âm của lischen1606 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  lischen1606

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Zerfall
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Zerfall ví dụ trong câu

    • der Zerfall

      phát âm der Zerfall
      Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zerfall trong Tiếng Đức

Zerfall phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Zerfall
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zerfall trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt