Thể loại:

particle

Đăng ký theo dõi particle phát âm

  • phát âm a a [en]
  • phát âm hvala hvala [hr]
  • phát âm wimp wimp [en]
  • phát âm quark quark [it]
  • phát âm へ [ja]
  • phát âm は [ja]
  • phát âm proton proton [en]
  • phát âm 은 [ko]
  • phát âm neutron neutron [en]
  • phát âm 의 [ko]
  • phát âm antiquark antiquark [de]
  • phát âm Photon Photon [en]
  • phát âm fermion fermion [fr]
  • phát âm 泣くみたい 泣くみたい [ja]
  • phát âm 冷たいみたい 冷たいみたい [ja]
  • phát âm corpuscle corpuscle [en]
  • phát âm muon muon [en]
  • phát âm ạ [vi]
  • phát âm scintilla scintilla [en]
  • phát âm squark squark [en]
  • phát âm dakle dakle [hr]
  • phát âm lho lho [pt]
  • phát âm ばかみたい ばかみたい [ja]
  • phát âm higgsino higgsino [en]
  • phát âm naj naj [za]
  • phát âm axion axion [fr]
  • phát âm довольно-таки довольно-таки [ru]
  • phát âm selectron selectron [en]
  • phát âm superpartner superpartner [en]
  • phát âm 助詞 じょし 助詞 じょし [ja]
  • phát âm čak čak [hr]
  • phát âm subatomic subatomic [en]
  • phát âm elektronen elektronen [nl]
  • phát âm neutró neutró [ca]
  • phát âm опять-таки опять-таки [ru]
  • phát âm верно-таки верно-таки [ru]
  • phát âm dyon dyon [en]
  • phát âm がね がね [ja]
  • phát âm γῶν γῶν [grc]
  • Ghi âm từ နေ နေ [my] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ နဲ့ နဲ့ [my] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ မ [my] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ လို့ လို့ [my] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ လျှင် လျှင် [my] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ᠣ᠋ᠣ ᠣ᠋ᠣ [mn] Đang chờ phát âm