Filter language and accent
filter
Quark phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm quark
    Phát âm của fominta (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  fominta

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quark
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quark
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quark trong Tiếng Đức

quark phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm quark
    Phát âm của baldabiou (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  baldabiou

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quark
    Phát âm của Lorenc (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Lorenc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quark trong Tiếng Ý

quark phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kwɑː(r)k; kwɔːk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quark
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quark
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quark
    Phát âm của Closey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Closey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quark
    Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnoNeal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quark

    • (physics) hypothetical truly fundamental particle in mesons and baryons; there are supposed to be six flavors of quarks (and their antiquarks), which come in pairs; each has an electric charge of +2/3
    • fresh unripened cheese of a smooth texture made from pasteurized milk, a starter, and rennet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quark trong Tiếng Anh

quark phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kwaʁk
  • phát âm quark
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quark

    • particule qui serait constitutive des hadrons (particule élémentaire en physique nucléaire)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quark trong Tiếng Pháp

quark phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm quark
    Phát âm của arinado (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  arinado

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quark trong Tiếng Romania

quark phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwaɾk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm quark
    Phát âm của danloa (Nam từ Bolivia) Nam từ Bolivia
    Phát âm của  danloa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quark

    • En Gastronomía. Queso blanco de fermentación ácida y sin maduración, producido a partir de leche de vaca; tiene textura untuosa, aroma fresco y sabor ligeramente ácido, con un contenido calórico relativamente reducido

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quark trong Tiếng Tây Ban Nha

quark phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm quark
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quark trong Tiếng Catalonia

quark phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm quark
    Phát âm của sergiobantam (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  sergiobantam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quark

    • FÍSICA cada uma das partículas hipotéticas que se julga serem os constituintes dos protões, ou neutrões

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quark trong Tiếng Bồ Đào Nha

quark phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm quark
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quark trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quark?
quark đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quark quark   [en - usa]
  • Ghi âm từ quark quark   [eu]
  • Ghi âm từ quark quark   [gl]

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf