Cách phát âm fermion

Filter language and accent
filter
fermion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɜrmiˌɒn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fermion
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fermion
    Phát âm của aRchLee (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  aRchLee

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fermion

    • any particle that obeys Fermi-Dirac statistics and is subject to the Pauli exclusion principle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fermion trong Tiếng Anh

fermion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fɛʁ.mjɔ̃
  • phát âm fermion
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fermion

    • terme général pour certaines particules comme l'électron, le neutron et le proton qui obéissent à la statistique de Fermi-Dirac

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fermion trong Tiếng Pháp

fermion phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm fermion
    Phát âm của rics (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  rics

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fermion trong Tiếng Hungary

fermion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm fermion
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fermion trong Tiếng Đức

fermion phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm fermion
    Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Holli67

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fermion trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather