| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 15/08/2019 | phát âm hang in there |
hang in there [en] | 2 bình chọn |
| 25/09/2017 | phát âm Good night |
Good night [en] | 0 bình chọn |
| 21/07/2017 | phát âm I'm hungry. |
I'm hungry. [en] | 2 bình chọn |
| 10/05/2017 | phát âm plate |
plate [en] | 0 bình chọn |
| 17/08/2016 | phát âm comfortable |
comfortable [en] | 1 bình chọn |
| 17/08/2016 | phát âm beautiful |
beautiful [en] | 3 bình chọn |
| 17/08/2016 | phát âm English |
English [en] | 3 bình chọn |
| 17/08/2016 | phát âm thought |
thought [en] | 1 bình chọn |
| 17/08/2016 | phát âm cat |
cat [en] | 0 bình chọn |
| 17/08/2016 | phát âm word |
word [en] | 0 bình chọn |
| 17/08/2016 | phát âm hello |
hello [en] | -1 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm ballot box |
ballot box [en] | 0 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm Trinidad and Tobago |
Trinidad and Tobago [en] | 0 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm Don't worry |
Don't worry [en] | 1 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm candid |
candid [en] | 1 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm whistle |
whistle [en] | 2 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm zero |
zero [en] | 4 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm Masochist |
Masochist [en] | 0 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm ox |
ox [en] | -1 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm egotistic |
egotistic [en] | 0 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm puree |
puree [en] | 0 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm delusion |
delusion [en] | 1 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm snobby |
snobby [en] | 0 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm form |
form [en] | 0 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm grouse |
grouse [en] | 1 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm careful |
careful [en] | 2 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm Judith Light |
Judith Light [en] | 0 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm leafed through |
leafed through [en] | 0 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm keep off |
keep off [en] | 1 bình chọn |
| 15/07/2016 | phát âm narrative |
narrative [en] | 1 bình chọn |