Cách phát âm puree

Filter language and accent
filter
puree phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpjʊəreɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm puree
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm puree
    Phát âm của Melko (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Melko

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puree
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm puree
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của puree

    • food prepared by cooking and straining or processed in a blender
    • rub through a strainer or process in an electric blender
  • Từ đồng nghĩa với puree

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puree trong Tiếng Anh

puree phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm puree
    Phát âm của bbonamie (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  bbonamie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puree trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat