| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/02/2020 | phát âm thank you |
thank you [en] | 0 bình chọn |
| 09/05/2017 | phát âm meaningless |
meaningless [en] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm fussbudget |
fussbudget [en] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm succinylcholine |
succinylcholine [en] | 2 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm epicanthic |
epicanthic [en] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm suss |
suss [en] | 0 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm flange |
flange [en] | 1 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm agnosia |
agnosia [en] | 1 bình chọn |
| 29/03/2017 | phát âm auscultation |
auscultation [en] | 0 bình chọn |
| 08/10/2016 | phát âm bargeman |
bargeman [en] | 0 bình chọn |
| 08/10/2016 | phát âm amaranth |
amaranth [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm streamer |
streamer [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm fundament |
fundament [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm fundamental |
fundamental [en] | 3 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm tempo |
tempo [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm articulate |
articulate [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm quality control |
quality control [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm quality |
quality [en] | 8 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm style |
style [en] | 4 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm intonation |
intonation [en] | 1 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm interpretations |
interpretations [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm Interpretation |
Interpretation [en] | 1 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm memorization |
memorization [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm dynamically |
dynamically [en] | 1 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm dynamic |
dynamic [en] | 2 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm superior |
superior [en] | 1 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm cross |
cross [en] | 10 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm crossing |
crossing [en] | 3 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm racquet |
racquet [en] | 0 bình chọn |
| 29/05/2016 | phát âm path |
path [en] | 2 bình chọn |