| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/05/2011 | phát âm mnemonist |
mnemonist [en] | 0 bình chọn |
| 25/05/2011 | phát âm tenancy |
tenancy [en] | 0 bình chọn |
| 25/05/2011 | phát âm imponderable |
imponderable [en] | 0 bình chọn |
| 25/05/2011 | phát âm suspiciously |
suspiciously [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 25/05/2011 | phát âm swimsuit |
swimsuit [en] | 0 bình chọn |
| 06/04/2010 | phát âm breadcrumb |
breadcrumb [en] | 0 bình chọn |
| 27/12/2009 | phát âm counting |
counting [en] | 0 bình chọn |
| 27/12/2009 | phát âm countryman |
countryman [en] | 0 bình chọn |
| 27/12/2009 | phát âm Mashable |
Mashable [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/12/2009 | phát âm caps |
caps [en] | 0 bình chọn |
| 27/12/2009 | phát âm billycock |
billycock [en] | 0 bình chọn |
| 27/12/2009 | phát âm begone |
begone [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/12/2009 | phát âm elves |
elves [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/12/2009 | phát âm hot tub |
hot tub [en] | 0 bình chọn |
| 27/12/2009 | phát âm hotter |
hotter [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/12/2009 | phát âm protectionism |
protectionism [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/12/2009 | phát âm careless |
careless [en] | 7 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/12/2009 | phát âm cask |
cask [en] | 0 bình chọn |
| 27/12/2009 | phát âm centering |
centering [en] | 0 bình chọn |
| 27/12/2009 | phát âm cast iron |
cast iron [en] | 0 bình chọn |
| 27/12/2009 | phát âm ceaselessly |
ceaselessly [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/12/2009 | phát âm emotional |
emotional [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/12/2009 | phát âm curtains |
curtains [en] | 6 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/12/2009 | phát âm cheated |
cheated [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/12/2009 | phát âm clashed |
clashed [en] | 0 bình chọn |
| 27/12/2009 | phát âm childbirth |
childbirth [en] | 0 bình chọn |
| 27/12/2009 | phát âm clobbered |
clobbered [en] | 0 bình chọn |
| 27/12/2009 | phát âm conceived |
conceived [en] | 0 bình chọn |
| 27/12/2009 | phát âm conscientiously |
conscientiously [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 27/12/2009 | phát âm confrontational |
confrontational [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |