Cách phát âm caps

caps phát âm trong Tiếng Anh [en]
kæps
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm caps Phát âm của Wasch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caps trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • caps ví dụ trong câu

    • We know global warming exists because the polar ice caps are melting

      phát âm We know global warming exists because the polar ice caps are melting Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caps

    • a tight-fitting headdress
    • a top (as for a bottle)
    • a mechanical or electrical explosive device or a small amount of explosive; can be used to initiate the reaction of a disrupting explosive

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

caps phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm caps Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caps trong Tiếng Catalonia

caps phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm caps Phát âm của ShimonB (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caps trong Tiếng Hê-brơ

caps phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm caps Phát âm của Telaneo (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caps trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas