| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/11/2017 | phát âm language |
language [en] | -1 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm Uh oh |
Uh oh [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm beige |
beige [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm zoo |
zoo [en] | 2 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm win |
win [en] | 3 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm have |
have [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm thigh |
thigh [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm chair |
chair [en] | 1 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm run |
run [en] | 4 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm pie |
pie [en] | 1 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm nigh |
nigh [en] | 2 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm lie |
lie [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm crack |
crack [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm yes |
yes [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm high |
high [en] | 1 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm Guy |
Guy [en] | 3 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm fan |
fan [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm this |
this [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2017 | phát âm giant |
giant [en] | 1 bình chọn |
| 07/11/2017 | phát âm Aluminium die-cast housing |
Aluminium die-cast housing [en] | 0 bình chọn |
| 07/11/2017 | phát âm She has a bee in her bonnet |
She has a bee in her bonnet [en] | 0 bình chọn |
| 07/11/2017 | phát âm He has a smattering of German |
He has a smattering of German [en] | 1 bình chọn |
| 05/11/2017 | phát âm voiced |
voiced [en] | 0 bình chọn |
| 05/11/2017 | phát âm soak |
soak [en] | 5 bình chọn |
| 05/11/2017 | phát âm mum |
mum [en] | 1 bình chọn |