Cách phát âm beige

beige phát âm trong Tiếng Anh [en]
beɪʒ
    American
  • phát âm beige Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm beige Phát âm của carinejthomas (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beige trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • beige ví dụ trong câu

    • A beige bathroom counter

      phát âm A beige bathroom counter Phát âm của SeaSkyShore (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The floor is tiled in beige

      phát âm The floor is tiled in beige Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của beige

    • a very light brown
    • of a light greyish-brown color

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

beige phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm beige Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beige trong Tiếng Hà Lan

beige phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm beige Phát âm của conny (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của OziX (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của sveg (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beige trong Tiếng Thụy Điển

beige phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm beige Phát âm của Brox (Nữ từ Na Uy)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beige trong Tiếng Na Uy

beige phát âm trong Tiếng Đức [de]
beːʃ
  • phát âm beige Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beige trong Tiếng Đức

beige phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm beige Phát âm của adroguense (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm beige Phát âm của borum (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của antferoco (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beige trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beige

    • Se dice del color marrón claro o muy claro y de las cosas que tienen dicho color.
  • Từ đồng nghĩa với beige

    • phát âm pajizo pajizo [es]
    • phát âm castaño castaño [es]
    • color café con leche
beige phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm beige Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beige trong Tiếng Phần Lan

beige phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm beige Phát âm của Lucius (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beige trong Tiếng Khoa học quốc tế

beige phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm beige Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beige trong Tiếng Ý

beige phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm beige Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beige Phát âm của poulin001 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beige trong Tiếng Pháp

beige phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm beige Phát âm của AsgerF (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beige trong Tiếng Đan Mạch

beige phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm beige Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beige trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand