Cách phát âm zoo

zoo phát âm trong Tiếng Anh [en]
zuː

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoo trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • zoo ví dụ trong câu

    • Have you ever seen the Penguin Parade at Edinburgh Zoo? It's worth watching

      phát âm Have you ever seen the Penguin Parade at Edinburgh Zoo? It's worth watching Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I took the children to the zoo today so they could see all the animals

      phát âm I took the children to the zoo today so they could see all the animals Phát âm của olivbranch (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của zoo

    • the facility where wild animals are housed for exhibition

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của zoo

    • jardim zoológico
    • forma reduzida de jardim zoológico
zoo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoo trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • zoo ví dụ trong câu

    • Les jeunes enfants aiment observer les animaux au zoo

      phát âm Les jeunes enfants aiment observer les animaux au zoo Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
  • Định nghĩa của zoo

    • préfixe grec, qui exprime le rapport avec l'animal et entre dans de nombreuses compositions
    • jardin zoologique lieu où l'on présente des animaux sauvages au public
  • Từ đồng nghĩa với zoo

zoo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
sooθooˈθo.ooˈso.o

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoo trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của zoo

    • Forma acortada de parque zoológico, lugar de esparcimiento en el que los visitantes pueden contemplar especies animales salvajes o exóticas, que están en lugares cerrados y jaulas.
zoo phát âm trong Tiếng Ý [it]
ˈdzɔ.o

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoo trong Tiếng Ý

zoo phát âm trong Tiếng Đức [de]
zuː

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoo trong Tiếng Đức

Cụm từ - Từ đồng nghĩa
  • zoo ví dụ trong câu

    • Wir Kinder vom Bahnhof Zoo

      phát âm Wir Kinder vom Bahnhof Zoo Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
  • Từ đồng nghĩa với zoo

    • phát âm Tiergarten Tiergarten [de]
    • phát âm menagerie menagerie [de]
    • zoologischer garten (m)
zoo phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
ˈdzɔ.o

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zoo trong Tiếng Nhật

zoo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ zoo zoo [br] Bạn có biết cách phát âm từ zoo?
  • Ghi âm từ zoo zoo [bs] Bạn có biết cách phát âm từ zoo?
  • Ghi âm từ zoo zoo [et] Bạn có biết cách phát âm từ zoo?
  • Ghi âm từ zoo zoo [eu] Bạn có biết cách phát âm từ zoo?
  • Ghi âm từ zoo zoo [sr] Bạn có biết cách phát âm từ zoo?
  • Ghi âm từ zoo zoo [tl] Bạn có biết cách phát âm từ zoo?
  • Ghi âm từ zoo zoo [hmn] Bạn có biết cách phát âm từ zoo?
  • Ghi âm từ zoo zoo [szl] Bạn có biết cách phát âm từ zoo?

Từ ngẫu nhiên: stupidandcuntbeenbutter