| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/10/2018 | phát âm Czech Republic |
Czech Republic [en] | 0 bình chọn |
| 08/02/2013 | phát âm macular dystrophy |
macular dystrophy [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2011 | phát âm Jason |
Jason [en] | 1 bình chọn |
| 03/01/2011 | phát âm Jared |
Jared [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2011 | phát âm Japheth |
Japheth [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2011 | phát âm Jacob |
Jacob [en] | 2 bình chọn |
| 03/01/2011 | phát âm Italian |
Italian [en] | 4 bình chọn |
| 03/01/2011 | phát âm Issachar |
Issachar [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2011 | phát âm Isaac |
Isaac [en] | 0 bình chọn |
| 03/01/2011 | phát âm iniquity |
iniquity [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 02/01/2011 | phát âm idolatry |
idolatry [en] | 0 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm idolater |
idolater [en] | 0 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm Iconium |
Iconium [en] | 0 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm hyssop |
hyssop [en] | 0 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm hypocrite |
hypocrite [en] | 0 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm hypocrisy |
hypocrisy [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 02/01/2011 | phát âm hymn |
hymn [en] | 3 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm Hymenaeus |
Hymenaeus [en] | 0 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm hyacinth |
hyacinth [en] | 0 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm humility |
humility [en] | 3 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm humble |
humble [en] | 0 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm Hoopoe |
Hoopoe [en] | 2 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm Homer |
Homer [en] | 0 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm Hillel |
Hillel [en] | 1 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm Herod |
Herod [en] | 2 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm Hebron |
Hebron [en] | 0 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm heathen |
heathen [en] | 0 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm he |
he [en] | 4 bình chọn |
| 02/01/2011 | phát âm Hannah |
Hannah [en] | 0 bình chọn |
| 31/12/2010 | phát âm Gentiles |
Gentiles [en] | 3 bình chọn |