Cách phát âm he

he phát âm trong Tiếng Anh [en]
hiː
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm he Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm he Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm he Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm he Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm he Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm he Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm he Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm he Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm he Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm he trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • he ví dụ trong câu

    • He coughs a lot for someone so healthy.

      phát âm He coughs a lot for someone so healthy. Phát âm của forvofan2 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He goes on foot

      phát âm He goes on foot Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He loves me, he loves me not.

      phát âm He loves me, he loves me not. Phát âm của BacksideAttack (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của he

    • a very light colorless element that is one of the six inert gasses; the most difficult gas to liquefy; occurs in economically extractable amounts in certain natural gases (as those found in Texas and
    • the 5th letter of the Hebrew alphabet

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

he phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm he Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm he Phát âm của sannajo (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm he trong Tiếng Phần Lan

he phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈe
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm he Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm he Phát âm của jzsalcido (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm he Phát âm của zeleste (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm he trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • he ví dụ trong câu

    • Parece que he olvidado mi numero de móvil, ¿puedo tener el tuyo?

      phát âm Parece que he olvidado mi numero de móvil, ¿puedo tener el tuyo? Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Me lo he pasado muy bien contigo esta noche.

      phát âm Me lo he pasado muy bien contigo esta noche. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của he

    • Úsase, unido a un pronombre personal clítico o un adverbio de lugar, para señalar la presencia o existencia de algo
  • Từ đồng nghĩa với he

    • phát âm tengo tengo [es]
    • phát âm cobro cobro [es]
    • phát âm Gozo Gozo [es]
    • phát âm disfruto disfruto [es]
    • poseo
    • acaezco
    • sucedo
    • ocurro
    • sobrevengo
    • me efectúo
he phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm he Phát âm của lonngoc (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm he trong Tiếng Việt

he phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm he Phát âm của emcalifo (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm he trong Tiếng Thụy Điển

he phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm he Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm he trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • he ví dụ trong câu

    • He, hörst du mich? Erde an Luke!

      phát âm He, hörst du mich? Erde an Luke! Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
he phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm he Phát âm của Alal3 (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm he trong Tiếng Hê-brơ

he phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm he Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm he trong Tiếng Catalonia

he phát âm trong Tiếng Lakota [lkt]
  • phát âm he Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm he trong Tiếng Lakota

he phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm he Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm he trong Tiếng Hạ Đức

Cụm từ
  • he ví dụ trong câu

    • He is de Beopdragte för Plattdüütsch in sin Landkreis.

      phát âm He is de Beopdragte för Plattdüütsch in sin Landkreis. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • un he rasselt mit´n Dassel op´n Kantsteen

      phát âm un he rasselt mit´n Dassel op´n Kantsteen Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
he phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
hiː
  • phát âm he Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm he trong Tiếng Nhật

he đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ he he [ee] Bạn có biết cách phát âm từ he?
  • Ghi âm từ he he [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ he?
  • Ghi âm từ he he [mi] Bạn có biết cách phát âm từ he?
  • Ghi âm từ he he [haw] Bạn có biết cách phát âm từ he?
  • Ghi âm từ he he [wuu] Bạn có biết cách phát âm từ he?
  • Ghi âm từ he he [yua] Bạn có biết cách phát âm từ he?
  • Ghi âm từ he he [gan] Bạn có biết cách phát âm từ he?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable