Cách phát âm humility

trong:
Filter language and accent
filter
humility phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hjuːˈmɪlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm humility
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humility
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humility
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của humility

    • a disposition to be humble; a lack of false pride
    • a humble feeling
  • Từ đồng nghĩa với humility

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humility trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ humility?
humility đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ humility humility   [en - uk]
  • Ghi âm từ humility humility   [en - usa]
  • Ghi âm từ humility humility   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't