Cách phát âm modesty

Filter language and accent
filter
modesty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒdɪsti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm modesty
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm modesty
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • modesty ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của modesty

    • freedom from vanity or conceit
    • formality and propriety of manner
  • Từ đồng nghĩa với modesty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modesty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion