Cách phát âm chastity

Filter language and accent
filter
chastity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃæstɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chastity
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chastity
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chastity
    Phát âm của seekr (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ
    Phát âm của  seekr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chastity

    • abstaining from sexual relations (as because of religious vows)
    • morality with respect to sexual relations
  • Từ đồng nghĩa với chastity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chastity trong Tiếng Anh

chastity phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm chastity
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chastity trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chastity?
chastity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chastity chastity   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork