| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 02/02/2015 | phát âm exhaust |
exhaust [en] | 1 bình chọn |
| 02/02/2015 | phát âm claw |
claw [en] | 1 bình chọn |
| 02/02/2015 | phát âm bouncy castle |
bouncy castle [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2015 | phát âm worldwide |
worldwide [en] | 7 bình chọn |
| 02/02/2015 | phát âm pandemic |
pandemic [en] | 1 bình chọn |
| 02/02/2015 | phát âm powerless |
powerless [en] | 2 bình chọn |
| 02/02/2015 | phát âm endlessly |
endlessly [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2015 | phát âm prophecy |
prophecy [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2015 | phát âm reign |
reign [en] | 1 bình chọn |
| 02/02/2015 | phát âm resulting |
resulting [en] | 0 bình chọn |
| 02/02/2015 | phát âm difficulty |
difficulty [en] | 9 bình chọn |
| 03/02/2012 | phát âm cosmetician |
cosmetician [en] | 0 bình chọn |
| 03/02/2012 | phát âm unbutton |
unbutton [en] | 0 bình chọn |
| 03/02/2012 | phát âm Mel Bochner |
Mel Bochner [en] | 0 bình chọn |
| 03/02/2012 | phát âm kidneys |
kidneys [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 03/02/2012 | phát âm Pinterest |
Pinterest [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/10/2009 | phát âm shrinks |
shrinks [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/10/2009 | phát âm Los Angeles |
Los Angeles [en] | 9 bình chọn |
| 05/10/2009 | phát âm Los Altos |
Los Altos [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/10/2009 | phát âm circumflex |
circumflex [en] | 0 bình chọn |
| 05/10/2009 | phát âm water-closet |
water-closet [en] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |