Cách phát âm circumflex

circumflex phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɜːkəmfleks
    American
  • phát âm circumflex Phát âm của learningdanish (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circumflex Phát âm của amanda1 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm circumflex Phát âm của Lagertha (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circumflex trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • circumflex ví dụ trong câu

    • circumflex accent

      phát âm circumflex accent Phát âm của northclt (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của circumflex

    • a diacritical mark (^) placed above a vowel in some languages to indicate a special phonetic quality

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

circumflex phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm circumflex Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circumflex trong Tiếng Catalonia

circumflex phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm circumflex Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circumflex trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough