Cách phát âm abstruse

Filter language and accent
filter
abstruse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈstruːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abstruse
    Phát âm của Briantf (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Briantf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abstruse
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abstruse
    Phát âm của ThomasBark (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ThomasBark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abstruse

    • difficult to penetrate; incomprehensible to one of ordinary understanding or knowledge
  • Từ đồng nghĩa với abstruse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstruse trong Tiếng Anh

abstruse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ap.stʁyz
  • phát âm abstruse
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abstruse
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstruse trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abstruse?
abstruse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abstruse abstruse   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel